Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thì ra là vậy" (1)
thì ra là vậy

Tiếng Anh
Cụm từI see
À, thì ra là vậy.
Ah, I see.
Từ liên quan "thì ra là vậy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thì ra là vậy" (1)
À, thì ra là vậy.
Ah, I see.
